jehovah's witness
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nhân Chứng Giê-hô-va – một thành viên của một tổ chức tôn giáo Cơ Đốc giáo, tin vào sự sắp đến gần của thiên niên kỷ (một thời kỳ hòa bình và công lý dưới sự cai trị của Chúa), và thực hành việc truyền giáo tích cực (đi rao giảng từ nhà này sang nhà khác). Từ này luôn được viết hoa và thường dùng với mạo từ "a" (một) hoặc "the" (những).
Ví dụ sử dụng
- (Một Nhân Chứng Giê-hô-va đã gõ cửa nhà tôi và mời tôi một tạp chí.)
- (Những Nhân Chứng Giê-hô-va tin rằng chỉ có 144.000 người sẽ lên thiên đàng.)
- (Cô ấy đã trở thành Nhân Chứng Giê-hô-va sau khi học Kinh Thánh với họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Jehovah's Witness": là một thành viên của tổ chức này, thường mang ý nghĩa về đức tin và lối sống đặc thù.
- Being a Jehovah's Witness means refusing blood transfusions on religious grounds. (Là một Nhân Chứng Giê-hô-va có nghĩa là từ chối truyền máu vì lý do tôn giáo.)
"Jehovah's Witnesses' practices": các thực hành của Nhân Chứng Giê-hô-va, như không tham gia chính trị, không kỷ niệm sinh nhật hay lễ Giáng sinh.
- Jehovah's Witnesses' practices include door-to-door preaching and holding meetings at Kingdom Halls. (Các thực hành của Nhân Chứng Giê-hô-va bao gồm rao giảng từ nhà này sang nhà khác và tổ chức các buổi họp tại Phòng Nước Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Jehovah (Danh từ riêng): tên riêng của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Cựu Ước, được Nhân Chứng Giê-hô-va sử dụng.
- Jehovah is the personal name of God according to the Bible. (Giê-hô-va là tên riêng của Đức Chúa Trời theo Kinh Thánh.)
- Witness (Danh từ): nhân chứng, người làm chứng.
- He is a witness to the accident. (Anh ấy là nhân chứng của vụ tai nạn.)
- Kingdom Hall (Danh từ): Phòng Nước Trời – nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va.
- They meet at the Kingdom Hall every Sunday. (Họ họp tại Phòng Nước Trời mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Member of the Watch Tower Society: thành viên của Hội Tháp Canh (tổ chức quản lý Nhân Chứng Giê-hô-va).
- He is a member of the Watch Tower Society. (Anh ấy là thành viên của Hội Tháp Canh.)
- Bible student: học viên Kinh Thánh (một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ Nhân Chứng Giê-hô-va thời kỳ đầu).
- Early Bible students later became known as Jehovah's Witnesses. (Những học viên Kinh Thánh ban đầu sau này được gọi là Nhân Chứng Giê-hô-va.)
Thành ngữ liên quan
- "to knock on doors like a Jehovah's Witness": (thành ngữ không chính thức) chỉ hành động kiên trì, lặp đi lặp lại khi tiếp thị hoặc truyền bá ý tưởng.
- The salesman knocked on doors like a Jehovah's Witness, trying to sell his product. (Người bán hàng gõ cửa từng nhà như Nhân Chứng Giê-hô-va, cố gắng bán sản phẩm của mình.)